Industrial Park Profile
Khu Công nghệ cao Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng Khu Công Nghệ Cao 1,128 ha total
Khu Công nghệ cao Đà Nẵng
Key Metrics
1,128
Total Area (ha)
—
Free Land (ha)
—
To Seaport
—
To Airport
Overview & Location
AddressXã Hòa Liên, huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
ProvinceThành Phố Đà Nẵng
DeveloperBQL Khu CNC và các KCN Đà Nẵng (DHPIZA)
Total area1,128 ha
GPS16.0964, 108.0497
Một trong 3 Khu CNC quốc gia của Việt Nam. 1.128 ha cho biotech, CNTT, tự động hóa, vật liệu mới, cơ điện tử.
Occupancy Status (as of 01/05/2026)
76.2% Filling Fast
Occupancy rate
Occupied: 859.5 ha Available: 268.5 ha
Current Pricing
Category Rate Currency Unit As of
Giá thuê đất 87.00 USD USD/m²/năm 01/01/2026
Giá thuê xưởng 5.00 USD USD/m²/năm 01/01/2026
Giá nước 10,000.00 VND VNĐ/m³ 01/01/2026
Giá điện 2,350.00 VND VNĐ/kWh 01/01/2026
Listed Rate Range
TypeFromUnit
Land lease85USD/m²/year
Factory rent5.50USD/m²/month
Power (normal)1,900.0000USD/kWh
Water supply11,000.0000USD/m³
Service fee0.40USD/m²/year
Infrastructure & Utilities
Traffic & Connectivity
  • QL14B và đường vành đai Đà Nẵng
  • 22 km tới trung tâm Đà Nẵng · 25 km tới sân bay Đà Nẵng
  • 17 km tới cảng Tiên Sa · 30 km tới cảng Liên Chiểu (đang xây)
Power Supply

Trạm 220/110 kV, công suất 2x125 MVA. Có phương án điện dự phòng cho nhà máy quan trọng.

Water Supply

Nhà máy nước nội khu: 35.000 m³/ngày đêm, đạt chuẩn QCVN nước sinh hoạt.

Wastewater Treatment

Trạm XLNT trung tâm: 18.000 m³/ngày, đạt cột A QCVN.

Policies & Incentives
Investment Policies

Ưu đãi đặc thù (chế độ Khu CNC):

  • Thuế TNDN: 10% trong 15 năm; miễn 4 năm; giảm 50% trong 9 năm tiếp theo
  • Miễn thuế nhập khẩu thiết bị tạo TSCĐ
  • Miễn tiền thuê đất 11–15 năm
  • Cơ chế một cửa, fast-track visa & work permit
Developer Contact
BQL Khu CNC và các KCN Đà Nẵng (DHPIZA)
0236.3666.117