| Address | Xã Hòa Liên, huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
| Province | Thành Phố Đà Nẵng |
| Developer | BQL Khu CNC và các KCN Đà Nẵng (DHPIZA) |
| Total area | 1,128 ha |
| GPS | 16.0964, 108.0497 |
| Category | Rate | Currency | Unit | As of |
|---|---|---|---|---|
| Giá thuê đất | 87.00 | USD | USD/m²/năm | 01/01/2026 |
| Giá thuê xưởng | 5.00 | USD | USD/m²/năm | 01/01/2026 |
| Giá nước | 10,000.00 | VND | VNĐ/m³ | 01/01/2026 |
| Giá điện | 2,350.00 | VND | VNĐ/kWh | 01/01/2026 |
| Listed Rate Range | ||
|---|---|---|
| Type | From | Unit |
| Land lease | 85 | USD/m²/year |
| Factory rent | 5.50 | USD/m²/month |
| Power (normal) | 1,900.0000 | USD/kWh |
| Water supply | 11,000.0000 | USD/m³ |
| Service fee | 0.40 | USD/m²/year |
Trạm 220/110 kV, công suất 2x125 MVA. Có phương án điện dự phòng cho nhà máy quan trọng.
Nhà máy nước nội khu: 35.000 m³/ngày đêm, đạt chuẩn QCVN nước sinh hoạt.
Trạm XLNT trung tâm: 18.000 m³/ngày, đạt cột A QCVN.
Ưu đãi đặc thù (chế độ Khu CNC):