Thị xã Duyên Hải và các huyện ven biển, TP. Vĩnh Long (Trà Vinh cũ)
Province
Vĩnh Long
Developer
Ban Quản lý KKT & KCN Trà Vinh
Total area
39,020 ha
GPS
9.73, 106.5
KKT Định An — 39.020ha, Trà Vinh cũ; KKT ven biển lớn; cảng nước sâu, năng lượng, logistics.
Occupancy Status
(as of 01/05/2026)
11.5%Space Available
Occupancy rate
Occupied: 4,487.3 haAvailable: 34,532.7 ha
Infrastructure & Utilities
Traffic & Connectivity
Ven biển Đông; cảng Định An; QL53; TP Trà Vinh cũ 45km.
Power Supply
Cấp điện 22kV qua đường dây quốc gia EVN miền Nam; trạm biến áp dự phòng đảm bảo độ tin cậy ≥99%.
Water Supply
Nước sạch cấp từ nhà máy nước Vĩnh Long/khu vực, công suất 3.000–10.000 m³/ngày, đạt QCVN 01:2009/BYT.
Wastewater Treatment
Hệ thống xử lý nước thải tập trung, công suất 3.000–8.000 m³/ngày, đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A.
Policies & Incentives
Investment Policies
Ưu đãi thuế TNDN: 10% trong 15 năm, miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo (Luật Đầu tư 2020). Miễn tiền thuê đất 11 năm, miễn thuế nhập khẩu thiết bị TSCĐ. Vĩnh Long (gồm Bến Tre, Trà Vinh cũ) thuộc địa bàn có điều kiện KT-XH khó khăn — hưởng ưu đãi cao.