Huyện Thái Thụy & Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên (Thái Bình cũ)
Province
Hưng Yên
Developer
Ban Quản lý KKT Thái Bình
Total area
30,583 ha
GPS
20.5, 106.6
KKT Thái Bình — 30.583ha; 13 khu chức năng gồm 8 KCN/KCN-ĐT-DV.
Occupancy Status
(as of 01/05/2026)
9.0%Space Available
Occupancy rate
Occupied: 2,752.5 haAvailable: 27,830.5 ha
Infrastructure & Utilities
Traffic & Connectivity
Gần trục QL5/QL10/cao tốc HN–HP; thuận lợi kết nối Hà Nội, cảng Hải Phòng & sân bay Nội Bài.
Power Supply
Cấp điện 22/35kV qua đường dây quốc gia EVN miền Bắc; trạm biến áp dự phòng đảm bảo độ tin cậy ≥99.9%.
Water Supply
Nước sạch cấp từ nhà máy nước khu vực, công suất 5.000–20.000 m³/ngày, đạt QCVN 01:2009/BYT.
Wastewater Treatment
Hệ thống xử lý nước thải tập trung, công suất 5.000–15.000 m³/ngày, đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A.
Policies & Incentives
Investment Policies
Ưu đãi thuế TNDN: 10% trong 15 năm, miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo. Miễn tiền thuê đất 11 năm. KCN trong KKT Thái Bình hưởng thêm ưu đãi đặc biệt.