VIIPIP dùng cookie và lưu trữ trình duyệt cho phiên đăng nhập, danh sách quan tâm và tùy chọn bản đồ. Đóng thông báo không phải đồng ý theo dõi tùy chọn. Chính sách cookie.
Đức Hòa I - Hạnh Phúc — 274ha, Long An cũ; KCN thuộc tỉnh Tây Ninh.
+ N/A
+ Rộng: 40 m
+ Số làn xe: 4
+ Cung cấp tuyến điện: 22kv
+ Công suất tối đa: 8152 m3/ngày
+ Công suất: 6522 m3/ngày
+ Thuận lợi
| # | Logo | Company | Director | Address | Investment | Area rent | Contact |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Tân Tiền Phong | 5000 | |||||
| 2 | Bưu điện Long An | 1154 |
072. 3829431 |
||||
| 3 | Chi nhánh Công ty Cổ phần thuốc bảo vệ thực vật Việt Trung tại Long An | 5000 |
072. 3779688 |
||||
| 4 | Chi nhánh Cty C.M.T tại Long An | 5000 | |||||
| 5 | Chi nhánh Cty CP Hoá chất nông nghiệp Hòa Bình | 16870 | |||||
| 6 | Chi nhánh Cty TNHH ANGST Trường Vinh tại Long An | 1375000 | 5000 | ||||
| 7 | Chi nhánh Cty TNHH SX-TM Thiên Quỳnh | 5600 | |||||
| 8 | Chi nhánh Cty TNHH SX-TM-XNK Quang Huy Thành |
072. 3779690 |
|||||
| 9 | Công ty Cổ phần Vật tư xăng dầu | 2200 | |||||
| 10 | Công ty CP Đồng Xanh | 4500 |
072. 3779253 |
||||
| 11 | Công ty TNHH 4 Oranges | 14500000 | 81251 |
072. 3779610 |
|||
| 12 | Công ty TNHH Cheng Tai | 100000 | 300 | ||||
| 13 | Công ty TNHH Dịch vụ cấp thoát nước và vệ sinh môi trường Hạnh Phúc | 300 | |||||
| 14 | Công ty TNHH Kim Phước | 1286 | |||||
| 15 | Công ty TNHH nhựa Ming Pak | 2500000 | 12640 | ||||
| 16 | Công ty TNHH Nhựa Tep | 1300000 | 5814 |
072. 3779178 |
|||
| 17 | Công ty TNHH PNP Chemitech | 5000000 | 8320 |
072. 3779599 |
|||
| 18 | Công ty TNHH SX TM DV An Nông | 5000 |
072. 3779900 |
||||
| 19 | Công ty TNHH SX-TM Địa Cầu | 3000 |
072. 3779955 |
||||
| 20 | Công ty TNHH Tân Nam Phát | 4421 | |||||
| 21 | Công ty TNHH Tấn Đạt | 8829 |
072. 3779090 |
||||
| 22 | Công ty TNHH Thạnh Hưng | 5000 |
072. 3779343 |
||||
| 23 | Công ty TNHH Thủy sản Simmy | 2000000 | 4562 |
072. 3779361 |
|||
| 24 | Côngty TNHH Lợi Nông | 2573 |
072. 3779900 |
||||
| 25 | Cty Cổ phần Kiên Nam | 9698 | |||||
| 26 | Cty CP B.E.Z Việt Nam | 10000 | |||||
| 27 | Cty CP Delta Cropcare | 10000 | |||||
| 28 | Cty CP thiết bị điện Phước Thạnh | 21600 | |||||
| 29 | Cty CPhần BMC | 10000 | |||||
| 30 | Cty Liên doanh Poly Pack | 3000000 | 19800 |
072. 3779223 |
|||
| 31 | Cty liên doanh Tân Đại Việt | 2000000 | 9252 |
072. 3779062 |
|||
| 32 | Cty TNHH 01Thành viên Thép không gỉ Long An | 12120 | |||||
| 33 | Cty TNHH 1 thành viên Lucky | 5000 | |||||
| 34 | Cty TNHH 1 thành viên Us Agro | 5000 | |||||
| 35 | Cty TNHH Chaang Chiia (Việt Nam) | 1000000 | 20000 | ||||
| 36 | Cty TNHH Chemtex & Cord | 1200000 | 4800 |
072. 3779677 |
|||
| 37 | Cty TNHH Cơ Khí Đài Kim | 1200000 | 500 | ||||
| 38 | Cty TNHH Công nghiệp Trung Tư | 4300000 | 9200 |
072. 3779998 |
|||
| 39 | Cty TNHH Công nghiệp Tứ Hải | 500000 | 2985 |
072. 3779306 |
|||
| 40 | Cty TNHH Công nghiệp Ya Xin | 3200000 | 10583 |
072. 3779966 |
|||
| 41 | Cty TNHH Công nghiệp Điền Dương | 1000000 | 8875 |
072. 3779839 |
|||
| 42 | Cty TNHH Giấy Cách Nhiệt Hồng Tân Thái | 1000000 | 8910 | ||||
| 43 | Cty TNHH Giày Giai Hiệp | 2500000 | 24237 |
072. 3779400 |
|||
| 44 | Cty TNHH Giấy Yuen Foong Yu | 17000000 | 49960 |
072. 3779080 |
|||
| 45 | Cty TNHH Hoá Nhựa Đệ Nhất | 30000000 | 23073 |
072. 3779398 |
|||
| 46 | Cty TNHH JIA NON BIOTECH | 3000000 | 6048 |
072. 3779266 |
|||
| 47 | Cty TNHH Kang San Vina | 1500000 | 15000 |
072. 3779692 |
|||
| 48 | Cty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long | 8000000 | 18630 |
072. 3761358 |
|||
| 49 | Cty TNHH Kim Loại Ta Cheng | 1500000 | 5149 |
072. 3779888 |
|||
| 50 | Cty TNHH Kỹ Nghệ Thực phẩm Việt Nam | 10838 |
072. 3779805 |
||||
| 51 | Cty TNHH Lạc Đài | 300000 | 1100 |
072. 3779426 |
|||
| 52 | Cty TNHH Mousse Xốp Chi Ya | 3800000 | 31927 |
072. 3779185 |
|||
| 53 | Cty TNHH Nhựa APPC | 3000000 | 20000 |
072. 3779418 |
|||
| 54 | Cty TNHH Nhựa Vô Song | 6000000 | 15114 |
072. 3779886 |
|||
| 55 | Cty TNHH Nhựa Win Far | 4050000 | 12922 |
072. 3779316 |
|||
| 56 | Cty TNHH Panatech | 1000 | |||||
| 57 | Cty TNHH Sản xuất Tân Thế Kỷ | 875000 | 10000 | ||||
| 58 | Cty TNHH Shin Kwang Vina | 1200000 | 15000 | ||||
| 59 | Cty TNHH Sơn Nero | 12640 | |||||
| 60 | Cty TNHH SX TM Việt Thái Dương | 7202 |
072. 3779184 |
||||
| 61 | Cty TNHH SX-TM Quyền Hưng | 10000 | |||||
| 62 | Cty TNHH SX-TM Thiện Tú | 2565 |
072. 3779759 |
||||
| 63 | Cty TNHH SX-TM Trường Sơn Saigon | 15000 | |||||
| 64 | Cty TNHH Tấn Đạt | 3200 |
072. 3779090 |
||||
| 65 | Cty TNHH TM&SX Ngọc Tân Kiên - chi nhánh Long An | 10137 | |||||
| 66 | Cty TNHH VPP Cảnh Dương | 3300000 | 9482 |
072. 3779922 |
Số liệu tham chiếu giúp đánh giá nhanh chi phí, ưu đãi và logistics. Dùng calculator bên dưới để mô phỏng kịch bản.
Số liệu tham chiếu — dựa trên giá đất, điện, nước của KCN và lương tối thiểu vùng 4.
| Dữ liệu | Nguồn | Xác minh gần nhất | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Tổng quan & pháp lý | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Giá thuê & phí | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Đất trống & tỷ lệ lấp đầy | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Hạ tầng | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Logistics | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
Occupancy, price movements, and infrastructure status updated over time.
Quarterly rental price trends from aggregated market sources.
* Prices are indicative. Contact the industrial park management board for official quotations.
Share practical feedback about infrastructure, service, pricing, and site experience.
Các câu hỏi thường gặp về lựa chọn khu công nghiệp, logistics, giá thuê và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.