VIIPIP Khu công nghiệp Việt Nam
Vietnamese
English Vietnamese

Thăng Long 2

Hưng Yên Khu Công Nghiệp Ban Quản lý các KCN Hưng Yên https://hungyen-iz.vn/thang-long-2 (0321) 3865276 [email protected]

Thăng Long 2 — 219ha, Hưng Yên; KCN thuộc tỉnh Hưng Yên (sau sáp nhập Thái Bình).

Tổng diện tích
219 ha
Đất còn trống
142 ha
Giá thuê đất
90 USD/m²
Tỉ lệ lấp đầy35%
77 / 219 ha đã cho thuê · 142 ha trống
Giá thuê đất cao hơn trung bình tỉnh 28% (TB tỉnh: 70.2)
Ngành nghề trong KCN
#87 40
🗺️ Bức tranh đầu tư tỉnh: Hưng Yên
Xem hồ sơ đầy đủ →
3,568K
Dân số
2,515
km²

Tổng quan

Giới thiệu / Vị trí

KCN tại khu vực Hưng Yên, thuộc tỉnh Hưng Yên (sau sáp nhập Thái Bình).

Hạ tầng kỹ thuật

Địa chất

Đất cứng

Giao thông

Rộng: 22m

Số làn xe: 2 làn

Điện

Cấp điện 22/35kV qua đường dây quốc gia EVN miền Bắc; trạm biến áp dự phòng đảm bảo độ tin cậy ≥99.9%.

Nước sạch

Nước sạch cấp từ nhà máy nước khu vực, công suất 5.000–20.000 m³/ngày, đạt QCVN 01:2009/BYT.

Xử lý nước thải

Hệ thống xử lý nước thải tập trung, công suất 5.000–15.000 m³/ngày, đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A.

Viễn thông

DID, FAX...

Internet

Cáp quang FTTH phủ toàn KCN; dịch vụ VNPT/Viettel/FPT/CMC; ≥1Gbps cho doanh nghiệp; đường truyền quốc tế dự phòng.

Giá thuê & Phí

Giá điện

Giá trên chưa bao gồm VAT

Giá nước

Giá trên chưa bao gồm VAT

Phí xử lý nước thải

Giá trên chưa bao gồm VAT

Chính sách & Dịch vụ

Chính sách ưu đãi

Ưu đãi thuế TNDN: 10% trong 15 năm, miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo. Miễn tiền thuê đất 11 năm. KCN trong KKT Thái Bình hưởng thêm ưu đãi đặc biệt.

Companies in this IP (40)

# Logo Company Director Address Investment Area rent Contact
1 Branch of Panasonic Vietnam Co., Ltd. in Hung Yen
2 Bunka Vietnam Co., Ltd.
3 NTT Communications (Vietnam) Ltd.
4 Akebono Brake Astra Vietnam Co., Ltd.
5 Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.
6 Azuma Safety Co., Ltd.
7 Bando Manufacturing (Vietnam) Company Limited
8 Corona Vietnam Co., Ltd.
9 Denyo Vietnam Co., Ltd.
10 Dragon Logistics Co., Ltd.
11 Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.
12 Hamaden Vietnam Co., Ltd.
13 Hamatetsu Vietnam Co., Ltd.
14 Hoya Glass Disk Vietnam II Ltd.
15 Hoya Memory Disk Technologies Ltd.
16 Kawakin Core-Tech Vietnam Co., Ltd.
17 Keihin Vietnam Co., Ltd.
18 Kosaka Vietnam Co., Ltd.
19 KYOCERA Vietnam Company Limited
20 Kyoto Biken Hanoi Laboratories Company Limited
21 Mikasa Vietnam Co., Ltd.
22 Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd.
23 Musashi Auto Parts Vietnam Co., Ltd.
24 Nikkiso Vietnam, Inc.
25 Ochiai Vietnam Co., Ltd.
26 Sanwa Industry Vietnam Co., Ltd.
27 Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.
28 Sews-components Vietnam Co., Ltd.
29 Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.
30 Shindengen Vietnam Co., Ltd.
31 SOC Vietnam Co., Ltd.
32 Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. – Hung Yen Branch
33 Takagi Vietnam Co., Ltd.
34 Tanaka Precision Vietnam Co., Ltd.
35 Topy Fasteners Vietnam Co., Ltd.
36 Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.
37 Vietcombank
38 Vietinak Co., Ltd
39 Vietnam Japan Gas Co., Ltd. – Hung Yen Branch
40 Vietnam Mie Co., Ltd.

Vị trí dự án & Tiện ích xung quanh

Tìm kiếm trong bán kính 5 km
Đang tải dữ liệu…

Khoảng cách Logistics

Distance mode Theo đường bộ hiển thị quãng đường thực tế tới cảng, sân bay, cửa khẩu (mặc định). Bật Straight line để ước lượng nhanh theo đường chim bay.
1 Cảng Hải Phòng Gần nhất 63.6 km
2 Cảng Cái Lân 102.3 km
3 Cảng Nghi Sơn 171.3 km
4 Cảng Vũng Áng 317.9 km
5 Cảng Chân Mây 548.3 km
1 Cảng Hà Nội (Khuyến Lương) Gần nhất 21.1 km
2 Cảng Nam Định 56.0 km
3 Cảng Ninh Bình 73.1 km
4 Cảng Việt Trì 81.4 km
5 Cảng Bình Dương 1,105.5 km
1 Sân bay Nội Bài Gần nhất 43.7 km
2 Sân bay Cát Bi 69.0 km
3 Sân bay Thọ Xuân 128.7 km
4 Sân bay Vinh 245.4 km
5 Sân bay Đồng Hới 381.8 km
1 Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng Gần nhất 13.8 km
2 Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên 30.5 km
3 Cao tốc Hà Nội - Bắc Giang 34.2 km
4 Cao tốc Hà Nội - Hòa Bình 36.6 km
5 Cao tốc CT01 Pháp Vân - Ninh Bình 47.4 km
1 Ga Hà Nội Gần nhất 26.6 km
2 Ga Hải Phòng 64.7 km
3 Ga Vinh 252.3 km
4 Ga Đồng Hới 385.2 km
5 Ga Huế 519.5 km
1 Trung tâm Hà Nội Gần nhất 25.7 km
2 Thành phố Hải Dương 25.7 km
3 Thành phố Hưng Yên 29.7 km
4 Thành phố Bắc Ninh 30.4 km
5 Thành phố Nam Định 55.8 km
Khoảng cách đường chim bay (haversine). Đường bộ thực tế dùng OSRM routing.

Công cụ ra quyết định đầu tư

Số liệu tham chiếu giúp đánh giá nhanh chi phí, ưu đãi và logistics. Dùng calculator bên dưới để mô phỏng kịch bản.

Ưu đãi thuế CIT

Thuế suất
17%
Ưu đãi thuế chuẩn KCN
Miễn 100% 2 năm
Giảm 50% 4 năm
Tổng ưu đãi 10 năm
NĐ 218/2013/NĐ-CP

Lương tối thiểu vùng Vùng 4

3.450.000 ₫/tháng
Lương giờ 16.600 ₫
Hiệu lực từ 2024-07-01

Lao động & đào tạo

Dân số tỉnh 3,568K người

Ước tính chi phí thiết lập Interactive

Số liệu tham chiếu — dựa trên giá đất, điện, nước của KCN và lương tối thiểu vùng 4.

Đăng nhập Đăng nhập để lưu kịch bản tính toán.

Tenant companies (40+)

+40 more

Nguồn dữ liệu & xác minh

Dữ liệu Nguồn Xác minh gần nhất Trạng thái
Tổng quan & pháp lý Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Giá thuê & phí Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Đất trống & tỷ lệ lấp đầy Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Hạ tầng Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Logistics Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh

Industrial Park Transparency

Occupancy, price movements, and infrastructure status updated over time.

Dữ liệu đã ghi nhận

Price history chart

Quarterly rental price trends from aggregated market sources.

Loading data...

* Prices are indicative. Contact the industrial park management board for official quotations.

Ratings & Reviews (0)

Share practical feedback about infrastructure, service, pricing, and site experience.

0.0
0 reviews
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Write a review

Guest reviews are moderated before publishing.

❓ Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về lựa chọn khu công nghiệp, logistics, giá thuê và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.

VIIPIP dùng cookie và lưu trữ trình duyệt cho phiên đăng nhập, danh sách quan tâm và tùy chọn bản đồ. Đóng thông báo không phải đồng ý theo dõi tùy chọn. Chính sách cookie.