VIIPIP dùng cookie và lưu trữ trình duyệt cho phiên đăng nhập, danh sách quan tâm và tùy chọn bản đồ. Đóng thông báo không phải đồng ý theo dõi tùy chọn. Chính sách cookie.
Xuyên Á — 300.6ha, Long An cũ; KCN thuộc tỉnh Tây Ninh.
N/A
+ Rộng: 38M
+ Số làn xe: 4 làn
+ Cung cấp tuyến điện: 22kv
+ Công suất tối đa: 15.000 m3/day
+ Công suất: 9000 m3/ngày
Hệ thống thoát nước thải riêng biệt tập trung đến trạm xử lý nước thải theo tiêu chuẩn và công nghệ Singapore.
+ Thuận lợi
| # | Logo | Company | Director | Address | Investment | Area rent | Contact |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi nhánh Công ty CP Kềm Nghĩa | 5000 | |||||
| 2 | Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàn Phú | 5649 | |||||
| 3 | Chi nhánh Cty TNHH Glorytex Vina | 1000000 | 6360 | ||||
| 4 | Chi nhánh Cty TNHH SX-TM DV-Dung Hà | 4000 | |||||
| 5 | Chi nhánh Cty TNHH Đầu tư XNK-XD Thiên Hà | 5574 | |||||
| 6 | Công ty TNHH DE.M.CO Vina | 3000000 | 5574 | ||||
| 7 | Công ty TNHH Dệt nhuộm Thuần Thái Thịnh | 9000 | |||||
| 8 | Công ty TNHH Kim khí Thịnh Văn | 5160 |
072. 3751184 |
||||
| 9 | Công ty TNHH Minh Long | 7542 | |||||
| 10 | Công ty TNHH Thủy sản Thái Bình Dương - Long An | 5600 |
072. 3751285 |
||||
| 11 | Công ty TNHH TM-DV-SX Dũng Tâm | 6000 | |||||
| 12 | Công ty TNHH TM-DV-SX-KD Nhà Phụng Hoàng | 6513 | |||||
| 13 | Công ty TNHH TM-SX Nhật Tân | 5650 | |||||
| 14 | Cty TNHH Zhan Huei Electroplate | 2300000 | 3300 |
072. 3634987 |
|||
| 15 | Cty Cổ phần Dịch vụ tư vấn Chính Xác VN | 3000 | |||||
| 16 | Cty Cổ phần Lê Việt | 8300 | |||||
| 17 | Cty CP An Thái | 1000 | |||||
| 18 | Cty CP Châu Âu Vi na | 17350 | |||||
| 19 | Cty CP Công nghệ Cao su Latex | 2000 | |||||
| 20 | Cty Dệt kim Đông Phương | 126200 | |||||
| 21 | Cty Dệt may Thành Công | 96100 | |||||
| 22 | Cty TNHH 1 thành viên SX TM XNK Việt Thành | 7680 | |||||
| 23 | Cty TNHH 1 thành viên TM-DV-SX ASK | 3000 | |||||
| 24 | Cty TNHH Anh Khoa | 1500 | |||||
| 25 | Cty TNHH Artco International | 5500000 | 20000 | ||||
| 26 | Cty TNHH cao su Phú Việt | 4000 | |||||
| 27 | Cty TNHH Cơ khí Trực Quan | 7397.5 | |||||
| 28 | Cty TNHH Da Hoàng Thắng | 12500 |
08. 38426880 |
||||
| 29 | Cty TNHH Dệt may Nam Trường Thịnh Long An | 8020 | |||||
| 30 | Cty TNHH dệt may Thiên Hưng | 10200 | |||||
| 31 | Cty TNHH Dệt Meisheng | 28000000 | 44536 | ||||
| 32 | Cty TNHH Golden Bells | 2000000 | 6750 | ||||
| 33 | Cty TNHH Kim Thành Hưng | 4800 |
072. 3751757 |
||||
| 34 | Cty TNHH Kỳ Tường | 1000000 | |||||
| 35 | Cty TNHH Kỳ Việt | ||||||
| 36 | Cty TNHH Máy móc thiết bị Hắc Cát | 5000 | |||||
| 37 | Cty TNHH May Tai-Yuan | 3100000 | 16628 | ||||
| 38 | Cty TNHH Minh Long&Hai | 6000 | |||||
| 39 | Cty TNHH Nhựa Thái Hoa | 1000 | |||||
| 40 | Cty TNHH Quang Minh Thành | 4015 | |||||
| 41 | Cty TNHH Quốc Hâm | 1000 | |||||
| 42 | Cty TNHH Quốc tế Long Dot | 5000000 | 10000 | ||||
| 43 | Cty TNHH Sinh học Phương Nam | 4160 | |||||
| 44 | Cty TNHH Sợi thuỷ tinh Tân Phước Khánh | 5200 | |||||
| 45 | Cty TNHH Sơn Da Young Việt Nam | 296275 | 1000 |
072. 3751192 |
|||
| 46 | Cty TNHH SX TM Chí Phát | 2000 | |||||
| 47 | Cty TNHH SX-TM Phong Niên | 6907 | |||||
| 48 | Cty TNHH SX-TM-DV Trần Thành Tâm | 3055 | |||||
| 49 | CTY TNHH Thủy tinh Thái Tô | 4000 | |||||
| 50 | Cty TNHH TM SX S.G.S | 5000 | |||||
| 51 | Cty TNHH Tongye China | 750000 | 4395 | ||||
| 52 | Cty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu xây dựng Thiên Hà | 10000 | |||||
| 53 | Cty TNHH Điều hành Thời trang Quốc tế | 1000000 | 8433 | ||||
| 54 | Cty TNHH Đỉnh Hằng | 5500000 | 10121 | ||||
| 55 | Cty TNHH Đức Minh | 6000 | |||||
| 56 | DNTN TM DV KT A Đông Nguyên | 1754.5 |
072. 2473630 |
||||
| 57 | Doanh nghiệp tư nhân Cảnh Thành | 2197 |
072. 2473866 |
||||
| 58 | Doanh nghiệp tư nhân Phúc Trang | 3000 | |||||
| 59 | Doanh nghiệp tư nhân SX-TM KCS | 2380.6 | |||||
| 60 | Doanh nghiệp tư nhân Việt Phú | 1026 |
072. 3751158 |
Số liệu tham chiếu giúp đánh giá nhanh chi phí, ưu đãi và logistics. Dùng calculator bên dưới để mô phỏng kịch bản.
Số liệu tham chiếu — dựa trên giá đất, điện, nước của KCN và lương tối thiểu vùng 4.
| Dữ liệu | Nguồn | Xác minh gần nhất | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Tổng quan & pháp lý | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Giá thuê & phí | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Đất trống & tỷ lệ lấp đầy | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Hạ tầng | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Logistics | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
Occupancy, price movements, and infrastructure status updated over time.
Quarterly rental price trends from aggregated market sources.
* Prices are indicative. Contact the industrial park management board for official quotations.
Share practical feedback about infrastructure, service, pricing, and site experience.
Các câu hỏi thường gặp về lựa chọn khu công nghiệp, logistics, giá thuê và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.