VIIPIP Khu công nghiệp Việt Nam
Vietnamese
English Vietnamese

KCN Trung Hà

Phú Thọ Khu Công Nghiệp BQL các KCN Phú Thọ phutho.gov.vn 0210.3825.456 [email protected]

KCN 200 ha tại ngã ba sông Đà — sông Hồng.

Tổng diện tích
200 ha
🗺️ Bức tranh đầu tư tỉnh: Phú Thọ
Xem hồ sơ đầy đủ →
4,023K
Dân số
9,361
km²

Tổng quan

Địa chỉ

Huyện Tam Nông, Phú Thọ

Giới thiệu / Vị trí

KCN Trung Hà rộng 200 ha tại huyện Tam Nông, ngã ba sông Đà — sông Hồng. Định hướng logistics đường thủy, vật liệu xây dựng, chế biến nông sản, sản phẩm kim loại.

Vị trí dự án & Tiện ích xung quanh

Tìm kiếm trong bán kính 5 km
Đang tải dữ liệu…

Khoảng cách Logistics

Distance mode Theo đường bộ hiển thị quãng đường thực tế tới cảng, sân bay, cửa khẩu (mặc định). Bật Straight line để ước lượng nhanh theo đường chim bay.
1 Cảng Hải Phòng Gần nhất 152.7 km
2 Cảng Cái Lân 186.3 km
3 Cảng Nghi Sơn 221.7 km
4 Cảng Vũng Áng 383.4 km
5 Cảng Chân Mây 626.0 km
1 Cảng Việt Trì Gần nhất 12.0 km
2 Cảng Hà Nội (Khuyến Lương) 73.1 km
3 Cảng Nam Định 137.1 km
4 Cảng Ninh Bình 139.7 km
5 Cảng Bình Dương 1,161.5 km
1 Sân bay Nội Bài Gần nhất 54.5 km
2 Sân bay Cát Bi 159.1 km
3 Sân bay Thọ Xuân 162.0 km
4 Sân bay Vinh 293.1 km
5 Sân bay Đồng Hới 447.4 km
1 Cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ Gần nhất 17.5 km
2 Cao tốc Nội Bài - Lào Cai 39.9 km
3 Cao tốc Hòa Bình - Sơn La 64.8 km
4 Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên 68.0 km
5 Cao tốc Hà Nội - Hòa Bình 69.8 km
1 Ga Hà Nội Gần nhất 66.8 km
2 Ga Hải Phòng 154.0 km
3 Ga Vinh 300.0 km
4 Ga Đồng Hới 450.7 km
5 Ga Huế 593.8 km
1 Thành phố Việt Trì Gần nhất 11.0 km
2 Thành phố Hòa Bình 59.6 km
3 Thành phố Thái Nguyên 62.9 km
4 Trung tâm Hà Nội 67.7 km
5 Thành phố Bắc Ninh 82.5 km
Khoảng cách đường chim bay (haversine). Đường bộ thực tế dùng OSRM routing.

Công cụ ra quyết định đầu tư

Số liệu tham chiếu giúp đánh giá nhanh chi phí, ưu đãi và logistics. Dùng calculator bên dưới để mô phỏng kịch bản.

Ưu đãi thuế CIT

Thuế suất
17%
Ưu đãi thuế chuẩn KCN
Miễn 100% 2 năm
Giảm 50% 4 năm
Tổng ưu đãi 10 năm
NĐ 218/2013/NĐ-CP

Lương tối thiểu vùng Vùng 4

3.450.000 ₫/tháng
Lương giờ 16.600 ₫
Hiệu lực từ 2024-07-01

Lao động & đào tạo

Dân số tỉnh 4,023K người

Ước tính chi phí thiết lập Interactive

Số liệu tham chiếu — dựa trên giá đất, điện, nước của KCN và lương tối thiểu vùng 4.

Đăng nhập Đăng nhập để lưu kịch bản tính toán.

Nguồn dữ liệu & xác minh

Dữ liệu Nguồn Xác minh gần nhất Trạng thái
Tổng quan & pháp lý Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Giá thuê & phí Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Đất trống & tỷ lệ lấp đầy Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Hạ tầng Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh
Logistics Chưa có nguồn Chưa xác minh Chưa xác minh

Industrial Park Transparency

Occupancy, price movements, and infrastructure status updated over time.

Dữ liệu đã ghi nhận

Price history chart

Quarterly rental price trends from aggregated market sources.

Loading data...

* Prices are indicative. Contact the industrial park management board for official quotations.

Ratings & Reviews (0)

Share practical feedback about infrastructure, service, pricing, and site experience.

0.0
0 reviews
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Write a review

Guest reviews are moderated before publishing.

❓ Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về lựa chọn khu công nghiệp, logistics, giá thuê và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.

VIIPIP dùng cookie và lưu trữ trình duyệt cho phiên đăng nhập, danh sách quan tâm và tùy chọn bản đồ. Đóng thông báo không phải đồng ý theo dõi tùy chọn. Chính sách cookie.