VIIPIP dùng cookie và lưu trữ trình duyệt cho phiên đăng nhập, danh sách quan tâm và tùy chọn bản đồ. Đóng thông báo không phải đồng ý theo dõi tùy chọn. Chính sách cookie.
Tân Đức — 543.65ha, Long An cũ; KCN thuộc tỉnh Tây Ninh.
Đất cứng
+ Rộng: 39m
+ Số làn xe: 4 làn
+Hệ thống trạm cung cấp điện 110KV/22KV=2x63MVA dẫn đến hàng rào các xí nghiệp
+ Công suất 48.000 m3/ngày.
+ Công suất: 9000 m3/ngày
+ 5000 lines
| # | Logo | Company | Director | Address | Investment | Area rent | Contact |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi nhánh Công ty CP in nhãn hàng An Lạc | 5000 | |||||
| 2 | Chi nhánh Công ty CP in tổng hợp Liksin | 5000 | |||||
| 3 | Chi nhánh Cty CP Hoá chất Á Châu | 10003 | |||||
| 4 | Chi nhánh Cty CP nhựa Tân Hóa | 50725 | |||||
| 5 | Chi nhánh Cty TNHH Hwata tại Long An | 2000000 | 16818 | ||||
| 6 | Chi nhánh Cty TNHH TM Thiên Kim | 10083 | |||||
| 7 | Chi nhánh Cty TNHH TM-SX Trường Trường Phát | 96122 | |||||
| 8 | Chi nhánh tổng công ty Liksin - Xí nghiệp bao bì Liksin | 30012 | |||||
| 9 | Chi nhánh tổng công ty Liksin-Trung tâm Tân Đức | 30000 | |||||
| 10 | Chi nhánh tổng công ty Liksin-xí nghiệp in bao bì giấy Liksin | 23424.5 | |||||
| 11 | Công ty CP sản xuất và chế biến thực phẩm Kaiyo | 5000000 | 10775 | ||||
| 12 | Công ty CP SX TM DV Liên Hiệp Thành | 6689 | |||||
| 13 | Công ty TNHH Sản xuất-thương mại-dịch vụ Đoàn Thị | 10800 | |||||
| 14 | Công ty TNHH SX-TM-DV Song Hải Yến | 5040 | |||||
| 15 | Cty Cổ phần Sợi Sài Gòn Long An VN | 20400 |
072. 3769979 |
||||
| 16 | Cty Công nghệ nhựa Pao Yeng | 2900000 | 13003 |
072. 3769268 |
|||
| 17 | Cty CP Hiếu Khanh | 15503 | |||||
| 18 | Cty CP sản xuất thương mại công nghiệp Tân Hiệp Phát | 11379 | |||||
| 19 | Cty CP Sợi An Việt | 8964 |
072. 3769014 |
||||
| 20 | Cty CP Songwol Vina | 111744 |
072. 3769708 |
||||
| 21 | Cty CP sữa Công nghệ cao VN-US | 200000 | |||||
| 22 | Cty CP SX thiết bị điện Thành Long | 5000 | |||||
| 23 | Cty CP SX-TM-DV Nguyên Phát Long An | 93436 | |||||
| 24 | Cty CP Tân Thịnh | 5500 | |||||
| 25 | Cty CP Đức Bảo | 13260 | |||||
| 26 | Cty thiết bị đông lạnh KUEN LING VN | 5000000 | 46718 | ||||
| 27 | Cty TNHH 1 thành viên SX-TM Quốc Hưng | 6910. |
072. 3769099 |
||||
| 28 | Cty TNHH 1 thành viên Việt Phú | 19795 | |||||
| 29 | Cty TNHH Bao bì Hoàng Thành | 5100 | |||||
| 30 | Cty TNHH Bao bì Ngọc Diệp | 3462 |
08. 37626366 |
||||
| 31 | Cty TNHH Bảo Mã | 13995 | |||||
| 32 | Cty TNHH CN Dệt Đức Minh | 1000000 | 11638.8 | ||||
| 33 | Cty TNHH Cơ khí Phú Vinh | 10003 | |||||
| 34 | Cty TNHH Công nghiệp Grace | 1500000 | 8640 |
072. 3769800 |
|||
| 35 | Cty TNHH Dệt và Định hình Texina Việt Nam | 3000000 | 15000 | ||||
| 36 | Cty TNHH Givi Viet Nam | 1500000 | 10305 | ||||
| 37 | Cty TNHH Hàn Gia | 25279 | |||||
| 38 | Cty TNHH Hảo Hảo Việt Nam | 1800000 | 10000 | ||||
| 39 | Cty TNHH Khánh Xương | 5100 |
072. 3763283 |
||||
| 40 | Cty TNHH Lục Toàn | 1200000 | 7008 | ||||
| 41 | Cty TNHH Năm Sao | 4000000 | 35891.43 | ||||
| 42 | Cty TNHH Perubco Nitto Kako | 2000000 | 9379 | ||||
| 43 | Cty TNHH sản xuất -Thương mại-Dịch vụ Hiệp Phước | 47919 | |||||
| 44 | Cty TNHH SX TM Lực Đông | 23372 | |||||
| 45 | Cty TNHH SX TM Quý Sơn | 5423 | |||||
| 46 | Cty TNHH SX TM Thuận Hùng | 5100 |
072. 3763756 |
||||
| 47 | Cty TNHH SX-TM 1 thành viên Thái Hoa Việt | 8000 |
072. 3769027 |
||||
| 48 | Cty TNHH SX-TM DV Ôtô Quyền | 10475 |
072. 3769020 |
||||
| 49 | Cty TNHH SX-TM Hành Hào | 5040 | |||||
| 50 | Cty TNHH SX-TM Siêu | 11958 |
072. 3769011 |
||||
| 51 | Cty TNHH SX-TM Tân Tiến SENKO | 5800 | |||||
| 52 | Cty TNHH SX-TM Tân Tín Văn | 5100 | |||||
| 53 | Cty TNHH SX-TM Thanh Dung | 20010 | |||||
| 54 | Cty TNHH SX-TM Việt Trần | 12600 | |||||
| 55 | Cty TNHH SX-TM-DV Kỳ Mỹ | 23363 | |||||
| 56 | Cty TNHH SX-TM-DV Liên Huy Hoàng |
072. 3763586 |
|||||
| 57 | Cty TNHH SX-TM-DV Vương Thành | 11358 | |||||
| 58 | Cty TNHH Thăng Kiến | 1000000 | 5040 |
072. 3763669 |
|||
| 59 | Cty TNHH Thép Hanwool | 2000000 | 17015 |
072. 3769665 |
|||
| 60 | Cty TNHH TM&SX Vũ An | 5040 | |||||
| 61 | Cty TNHH Vĩnh Thắng | 6996 | |||||
| 62 | Cty TNHH VN Dong Yun Plate Making Miền Nam | 1550000 | 5040 |
072. 3769616 |
|||
| 63 | Cty TNHH Vũ Thành | 740000 | 7869 | ||||
| 64 | Cty TNHH Ý Vinh | 15097 | |||||
| 65 | Cty TNHH YSG Apparel | 3000000 | 24499 | ||||
| 66 | Cty TNHH Đầu tư Xây dựng Tân Đức | 71805 | |||||
| 67 | Cty TNHH-SX-TM Bao bì Lĩnh Nam | 11359 | |||||
| 68 | DNTN Thuận Hưng | 30003 |
Số liệu tham chiếu giúp đánh giá nhanh chi phí, ưu đãi và logistics. Dùng calculator bên dưới để mô phỏng kịch bản.
Số liệu tham chiếu — dựa trên giá đất, điện, nước của KCN và lương tối thiểu vùng 4.
| Dữ liệu | Nguồn | Xác minh gần nhất | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Tổng quan & pháp lý | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Giá thuê & phí | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Đất trống & tỷ lệ lấp đầy | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Hạ tầng | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
| Logistics | Chưa có nguồn | Chưa xác minh | Chưa xác minh |
Occupancy, price movements, and infrastructure status updated over time.
Quarterly rental price trends from aggregated market sources.
* Prices are indicative. Contact the industrial park management board for official quotations.
Share practical feedback about infrastructure, service, pricing, and site experience.
Các câu hỏi thường gặp về lựa chọn khu công nghiệp, logistics, giá thuê và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.